Tại phiên thảo luận thứ hai của Hội nghị Đầu tư do Forbes Việt Nam tổ chức ngày 26.6.2025, các diễn giả trao đổi về tương lai của thị trường tài chính cá nhân và quản lý gia sản Việt Nam. Cuộc thảo luận tập trung vào xu hướng chuyên môn hóa chiến lược đầu tư, nhu cầu chuyển giao và bảo toàn tài sản giữa các thế hệ, đồng thời chỉ ra những khoảng trống lớn về cơ chế, dịch vụ và nhận thức trên thị trường tài chính trong nước.
Chia sẻ trong phiên thảo luận này gồm các chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý tài chính và đầu tư, bao gồm bà Nguyễn Thị Hằng Nga, Tổng giám đốc Công ty Quản lý Quỹ Vietcombank (VCBF) và bà Nguyễn Hoài Thu, Phó tổng giám đốc Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ VinaCapital. Ông Trần Duy Minh Khoa, Phó chủ tịch Duy Tân Recycling, đại diện cho quan điểm của nhà đầu tư trẻ, là thế hệ F2, và là người từng tiếp cận với dịch vụ quản lý tài sản và gia sản. Phiên thảo luận được điều phối bởi ông Nguyễn Công Ái, Phó tổng giám đốc KPMG Việt Nam.
Ông Nguyễn Công Ái, KPMG: Hiện Việt Nam có hơn 5.000 cá nhân sở hữu trên 10 triệu USD. Thị trường tài sản tài chính cá nhân có thể đạt 600 tỷ USD vào năm 2027, trong khi tầng lớp trung lưu dự kiến chiếm 26% dân số vào năm 2026. Các anh, chị đánh giá như thế nào về tiềm năng của thị trường tài chính cá nhân tại Việt Nam, đặc biệt là thị trường dịch vụ quản lý tài sản và gia sản?

Bà Nguyễn Thị Hằng Nga, VCBF: Tôi muốn làm rõ hai khái niệm dễ bị nhầm lẫn: “quản lý tài sản” và “quản lý gia sản”.
Quản lý tài sản tập trung vào từng loại tài sản cụ thể như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ mở hay bất động sản, phù hợp với nhà đầu tư cá nhân hoặc tổ chức. Mỗi loại tài sản mang lại lợi nhuận khác nhau tùy khẩu vị rủi ro.
Còn quản lý gia sản là khái niệm rộng hơn, liên quan đến lập kế hoạch tài chính tổng thể, chiến lược thuế, thừa kế và chuyển giao tài sản giữa các thế hệ. Dịch vụ này hướng đến các gia đình có quy mô tài sản lớn, với mục tiêu không chỉ là sinh lời mà còn đảm bảo an toàn và bền vững trong quản trị tài sản lâu dài.
Tại Việt Nam, thị trường quản lý tài sản đạt khoảng 28-29 tỷ USD (6-7% GDP), nhưng 80-90% là tài sản ủy thác từ công ty bảo hiểm. Quỹ mở chỉ khoảng 2 tỷ USD (0,5% GDP), với khoảng 400.000 nhà đầu tư, rất nhỏ so với 9 triệu tài khoản chứng khoán hiện có.
Dù quỹ mở đầu tiên xuất hiện từ năm 2012, đến nay thị trường vẫn rất sơ khai. So với Trung Quốc (22% GDP), Ấn Độ (18%) hay Mỹ (trên 130%), Việt Nam còn nhiều dư địa tăng trưởng. Riêng quản lý gia sản, ước tính có khoảng 8-11 triệu người Việt có tài sản tài chính đáng kể, nhưng phần lớn vẫn tập trung ở bất động sản, còn tài sản tài chính vẫn còn hạn chế.
Hiện Việt Nam có rất ít đơn vị cung cấp dịch vụ quản lý gia sản đúng nghĩa. Một số ngân hàng có dịch vụ khách hàng cao cấp (private banking), nhưng vẫn chủ yếu là giao dịch tài khoản, chưa đi sâu vào lập kế hoạch tài chính, thuế hay chiến lược thừa kế. Dịch vụ quản lý gia sản hiện vẫn rời rạc, manh mún và thiếu hành lang pháp lý rõ ràng.
Bà Nguyễn Hoài Thu, VinaCapital: Khi chị Hằng Nga trình bày phần trước, tôi thấy có rất nhiều điểm đáng lưu ý và đồng tình. Tôi thường nói đùa rằng sau gần 20 năm làm trong lĩnh vực này, tôi vẫn chưa thấy thời điểm bùng nổ thật sự của ngành quản lý tài sản cá nhân. Chúng ta đang sống trong một “đại dương xanh” về cơ hội, vì tỷ lệ người Việt có tài khoản đầu tư và tham gia quỹ đầu tư còn quá nhỏ, chỉ khoảng 0,4-0,5% dân số. Trong khi đó, ở Mỹ là 57% và trong nhóm hộ gia đình có thu nhập trên 200.000 USD, tỷ lệ này vượt 90%.
Ở Việt Nam, giáo dục tài chính gần như chưa được triển khai từ sớm. Nếu người Việt được giáo dục về tài chính cá nhân, hiểu lãi kép, biết cách đầu tư định kỳ và hoạch định tài chính thì thị trường này đã phát triển lớn hơn rất nhiều so với hiện tại.
Chúng tôi cũng đã làm các phân tích tương tự như VCBF và nếu lấy thị trường Thái Lan làm mốc thì quy mô ngành quỹ ở Việt Nam phải tăng lên gấp nhiều lần mới tương xứng. Trong khi tổng tài sản quản lý khoảng 28-29 tỷ USD, thì phần cổ phiếu thực sự được quản lý bởi các quỹ nội chỉ chiếm vài tỷ USD, vì phần lớn tài sản của công ty bảo hiểm đang đầu tư vào trái phiếu.
Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, dù 9% dân số có tài khoản giao dịch, nhưng nhà đầu tư cá nhân chiếm đến 85-90% giá trị giao dịch hàng ngày.
Tại các thị trường như Mỹ hay Nhật, tỷ lệ nhà đầu tư cá nhân chỉ khoảng 18-23%, vì đa phần người dân đầu tư thông qua các quỹ – họ giao tiền cho các đơn vị chuyên nghiệp để quản lý thay. Điều này không chỉ phản ánh sự chuyên nghiệp hóa mà còn cho thấy sự tin tưởng của nhà đầu tư với dịch vụ tài chính trung gian.
Ở Việt Nam, môi trường lao động còn tương đối linh hoạt, nên kỹ sư hay nhân viên văn phòng vẫn có thể “lướt sóng” chứng khoán. Nhưng ở nước ngoài thì gần như không có chuyện đó – ai làm việc thì tập trung làm việc, còn đầu tư thì giao cho người có chuyên môn. Vì thế, tôi cho rằng ngành tài chính cá nhân tại Việt Nam sẽ không thể phát triển mạnh nếu chúng ta không phát triển được đội ngũ tư vấn tài chính chuyên nghiệp – tức là thiếu hẳn một “nghề” tư vấn tài chính cá nhân, cả về cơ sở đào tạo lẫn hành lang pháp lý.
Tại các thị trường như Mỹ hay Nhật, tỷ lệ nhà đầu tư cá nhân chỉ khoảng 18-23%, vì đa phần người dân đầu tư thông qua các quỹ – họ giao tiền cho các đơn vị chuyên nghiệp để quản lý thay. Điều này không chỉ phản ánh sự chuyên nghiệp hóa mà còn cho thấy sự tin tưởng của nhà đầu tư với dịch vụ tài chính trung gian.
Anh Trần Duy Minh Khoa, Duy Tân Recycling: Kinh tế tư nhân ở Việt Nam có lịch sử khá ngắn và hiện nay nhiều gia đình đang bước vào giai đoạn chuyển giao thế hệ. Thế hệ F1 (sáng lập) thường là những người khởi nghiệp từ con số 0. F2, thế hệ tiếp nối, có nhiệm vụ đưa công ty từ 1 lên 5, tức là tăng trưởng và mở rộng quy mô. Hai thế hệ có trải nghiệm, tư duy chiến lược khác nhau: F1 là người “xây dựng”, còn F2 phải vừa kế thừa, vừa thiết kế tái cấu trúc.
Thế hệ F2 không thể là chuyên gia trong tất cả các lĩnh vực, vì vậy họ cần tiếp cận dịch vụ tư vấn chuyên sâu, đặc biệt là về đầu tư, quản lý danh mục tài sản và lập chiến lược tài chính. Đây là lý do tại sao nhu cầu đối với dịch vụ quản lý gia sản chắc chắn sẽ tăng mạnh trong những năm tới.
Khi thế hệ thứ hai bắt đầu đóng vai trò trung tâm trong việc điều hành doanh nghiệp, họ đồng thời cũng là người mang trọng trách hoạch định tương lai tài chính và di sản của cả gia đình.



